AKFIX POLYUREA AL 1070

AKFIX POLYUREA AL 1070

Giá: Liên hệ

Sản phẩm liên quan

 AKFIX POLYUREA AL 1070 (ALIPHATIC)

 

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Akfix Polyurea AL 1070 là hệ thống Polyurea béo nguyên chất, hai thành phần, kháng UV, đông kết nhanh, 100% chất rắn. Nó được thiết kế với khả năng giữ màu cao và ngăn ngừa sự biến màu nơi có bề mặt tiếp xúc với ánh nắng thường xuyên. Nó có thể được ứng dụng trực tiếp lên hầu hết các loại bề mặt và cũng có thể được ứng dụng làm lớp mặt trên lớp epoxy, Polyurethan và Polyurea. Sau khi ninh kết hoàn toàn, nó hình thành nên một lớp vật liệu có độ bền căng cao và kháng mài mòn. Nó được ứng dụng làm lớp phủ bảo vệ trên bê tông, kim loại, gỗ, gốm và bọt PU. Nó hình thành nên một lớp màng vững chắc với độ dày ứng dụng khác nhau. Sản phẩm phải được thi công bằng thiết bị phun đa thành phần có hệ thống hâm nóng, áp suất cao.

 

ĐẶC TÍNH

- Kháng UV hoàn hảo

- Khả năng ổn định màu 100%

- Phản ứng nhanh và nhanh đưa vào sử dụng

- 100% chất rắn, không VOC, không mùi

- Độ bền căng cao

- Kháng ăn mòn

- Kháng thủy phân cao

- Ổn định nhiệt độ hoàn hảo

- Liền mảnh, không mối nối với khả năng kháng nước cao

- Bám dính hoàn hảo lên bê tông, thép, nhôm, nhựa, gỗ,vv..

- Không nhạy cảm với nhiệt độ và độ ẩm

- Có thể ứng dụng với độ dày khác nhau

- Nhiều màu

 

LĨNH VỰC ỨNG DỤNG

- Lớp sơn phủ ngoài trời cần sự ổn định màu sắc

- Bể bơi và công viên nước

- Mái, gara và bãi đỗ xe

- Sân bay, xưởng đóng tàu và bến du thuyền

- Nhà máy năng lượng gió

- Khu vui chơi giải trí

- Thiết kế trang trí

- Công nghiệp nội thất

 

 

 

 

 

Tài Liệu Tiếng Anh 

Tài Liệu Tiếng Việt 



 

 ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

Tính chất  thành phần

 

Đơn vị

Phương pháp thử

Ixoxianat prepolyme

Nhựa Amin

Tỷ trọng (25°C)

Gr/cm3

ASTM  D 1217

1,11±0,03

1,02±0,02

Độ nhớt (250C)

Mpa.s

ASTM  D 4878

800-1000

600-1000

Thời hạn sử dụng

tháng

 

9

9

 

Thi công

 

ĐƠN VỊ

GIÁ TRỊ

Tỷ lệ trộn

theo khối lượng

A=100, B=100

A= 112, B=100

theo trọng lượng

Nhiệt độ quy trình

°C

A:70-80, B: 70-80

Áp suất quy trình

Barơ

A:150-200, B: 150-200

 

Tính chất vật lý

 

Phương pháp thử

Thông số

Cấu trúc hóa học

A: MDI prepolyme

B: Nhựa amin

Hàm lượng VOC (%)

ASTM D-1259

0

Hàm lượng chất rắn (%)

ASTM  D-2697

100

Thời gian đông kết (giây)

-

25-30

Thời gian hết dính (giây)

-

45-60

Thời gian chờ giữa các lớp (giờ)

 

0-12

Tỷ trọng (gr/cm3)

ASTM D-792

1,05 - 1,08

Độ bền căng (Mpa)

ASTM D638

>18

Giãn dài tại điểm gãy (%)

ASTM D638

≥150

Độ cứng (Shore D)

ASTM D2240

40-45

Mài mòn (mg)

EN ISO 5470-1

<33 (H22,1000 vòng)

Độ bền kéo (N/mm2)

ASTM D 4541

Bê tông ≥2,5  Thép ≥6

 

 

CHUẨN BỊ BỀ MẶT VÀ THI CÔNG

- Việc chuẩn bị bề mặt có tác động rất lớn đến chất lượng lớp sơn. Nền bê tông phải được phun mài sạch hồ xi măng để lộ bề mặt kết cấu. Phần bê tông yếu phải được loại bỏ và các khuyết tật bề mặt như những lỗ rỗng, kẽ hở phải được khoét làm sạch. Tiến hành sửa chữa các khuyết tật và làm phẳng bề mặt bằng những sản phẩm thích hợp. Bề mặt phải được sơn lót để tạo độ đồng đều và khả năng bám dính tốt.

- Bụi, vật liệu lỏng lẻo phải được chải hoặc hút sạch khỏi bề mặt trước khi ứng dụng sản phẩm. Độ bền kéo của bề mặt tối thiểu phải đạt 1.5 N/mm² và dư lượng ẩm bê tông tối đa là 6%.

- Prepolyme ixôxianat và nhựa amin phải được thi công bằng máy phun cao áp hai thành phần với máy hâm nóng. Phun với tỷ lệ 1:1 theo khối lượng. Để đạt chất lượng tốt nhất, cần phải duy trì nhiệt độ và áp suất ổn định trong suốt thời gian thi công.

- Trước khi thi công, thành phần amin phải được khuấy bằng máy trộn thùng.

 

ĐÓNG GÓI

Thùng 200 kg (Amin)

Thùng 225 kg (Iso)

 

BẢO QUẢN VÀ THỜI HẠN SỬ DỤNG

Các thành phần Polyurea  nhạy cảm với hơi ẩm nên phải được đóng trong thùng kín. Trộn nhựa  Amin trước khi thi công. Bảo quản các thành phần polyurea ở nhiệt độ 20-30 °C. Thời hạn sử dụng của sản phẩm là 9 tháng khi còn nguyên bao gói.