Debond

Debond

Giá: Liên hệ

Sản phẩm liên quan

 

 

1.     TÊN SẢN PHẨM: DEBOND®     

 

 

 

2. NHÀ SẢN XUẤT

LATICRETE International, Inc.

 

3.  MÔ TẢ SẢN PHẨM

DEBOND  là chất chống dính khuôn (cốp pha) bê tông được ứng dụng cho các loại khuôn bê tông. DEBOND là dung dịch có thể phun, có màu nhạt, nhanh khô, sử dụng ngay, ít mùi. DEBOND hình thành nên lớp màng ngăn hóa chất chống nước và phản ứng với kiềm trong bê tông để ngăn ngừa bê tông dính lại khuôn, thiết bị và các phụ kiện tiếp xúc với bê tông. Bê tông không bị ố và không đọng lại cặn, có thể tiếp nhận lớp sơn, trát, quét lớp ngăn ẩm, phủ nhựa hoặc các lớp phủ khác. DEBOND là sự kết hợp cân bằng đặc biệt giữa các axit béo không để lại các tồn dư của dầu mỏ và vết ố. DEBOND không chứa dầu hỏa, dầu diezen, sáp và nhựa. Nó không độc và không gây kích ứng. DEBOND không gây tổn hại cho bề mặt bê tông.

Hơn nữa, DEBOND không bị nước mưa cuốn trôi và không bị hỏng dưới nhiệt và ánh nắng. Khuôn có thể được quét phủ năm tuần trước khi đổ bê tông.

 

Ứng dụng

DEBOND cho phép bê tông có thể tách khỏi nhiều chất liệu ván khuôn như thép, gỗ dán, nhôm và nhựa tổng hợp. DEBOND là loại vật liệu sử dụng ngay và có thể thi công dạng phun hoặc các biện pháp thuận tiện khác. Lớp màng khô rất nhanh; giảm sự tích tụ bụi bẩn, tạo khu vực không trơn trượt, và chống mưa trôi thông thường. Ván khuôn sạch, không cần sửa chữa bê tông. Sử dụng DEBOND thường xuyên sẽ giảm thiểu được các lỗ rỗ khiếm khuyết và tăng tuổi thọ cho ván khuôn.

 

Ưu điểm

*  Chất chống dính chất lượng cao dành cho các bê tông đúc sẵn và bê tông dự ứng lực.

* Giúp giảm thiểu các khiếm khuyết cho bê tông

*  Không ố và không đọng cặn

*   VOC thấp

*  Hiệu quả trên các loại ván khuôn trong mọi điều kiện thời tiết.

*  Kháng mưa cuốn trôi

*  Ứng dụng trong thời tiết lạnh

 

Chất nền thích hợp

*  Khuôn đổ bê tông

 

Bao gói

1 Gal (3.8 L)

5 Gal (18.9 L)

55 Gal (208 L) 

275 Gal (1040 L)

 

Mức tiêu hao tương đối

Đúc sẵn: 1500-2000 ft2/gal (35-50m2/L)

Thép, nhựa, sợi thủy tinh: 800-1200 ft2/gal (20-30 m2/L)

Gỗ và ván khuôn rỗ xốp khác: 600-800 ft2/gal (15-20 m2/L) 

 

 

Thời hạn sử dụng

Tối thiểu hai năm khi còn nguyên bao gói và được bảo quản đúng cách.

 

Hạn chế

* Không dùng cho công trình xây gạch, khuôn bê tông hoặc thạch cao không kín, hoặc trên khuôn đọng nước.

*  Không thi công trong khi trời đang mưa 

*  Không ứng dụng quá mức quy định hoặc để tạo bóng khí

 

Cảnh báo

*  Tham khảo SDS để biết thêm thông số an toàn

*  Thùng DEBOND®  được đóng kín. Nếu để ngoài trời, để nghiêng thùng để tránh ngấm nước.

*  Để xa tầm với của trẻ em

Thử nghiệm trên khu vực yêu cầu để xác đinh hiệu năng và các đặc điểm liên quan (không giới hạn màu sắc, sự biến đổi bề mặt hiện có, chống bụi, chống mài mòn, chống biến màu, hệ số ma sát, vv) để đảm bảo chất lượng hệ thống cho các mục đích sử dụng, và để xác định hệ thống sàn trang trí.

 

4.  THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tiêu chuẩn và phương pháp thử nghiệm CEGS 03300, CW-03101 

FS TTW572 - VOC thấp

CE-204,CE-1401.

 

Tính chất vật lý

Đặc tính

Kết quả

Độ nhớt ASTM C 88 SUS@ 1000F(380C) 

50

Màu sắc tối đa ASTM D 1500 

3

 

Nhiệt độ đóng băng 

< -500F(-450C)

VOC

<50 g/L

 

 

5. THI CÔNG

Chuẩn bị bề mặt:  Bề mặt khuôn phải sạch và khô. Đối với bê tông tông kiến trúc, phải làm sạch kỹ các tấm ván khuôn khỏi gỉ sét, bê tông, đất bẩn và dầu. Thay các ván khuôn bị hư hại và bị mòn trước khi xử lý.

Thi công: Phun hoặc lăn một lớp mỏng DEBOND đều lên bề mặt. Giữ vòi phun cách bề mặt 12”-18” (30-46 cm).

 

Thời hạn sử dụng

Tối thiểu hai năm khi còn nguyên bao gói và được bảo quản đúng cách.

 

Hạn chế

* Không dùng cho công trình xây gạch, khuôn bê tông hoặc thạch cao không kín, hoặc trên khuôn đọng nước.

*  Không thi công trong khi trời đang mưa 

*  Không ứng dụng quá mức quy định hoặc để tạo bóng khí

 

Cảnh báo

*  Tham khảo SDS để biết thêm thông số an toàn

*  Thùng DEBOND®  được đóng kín. Nếu để ngoài trời, để nghiêng thùng để tránh ngấm nước.

*  Để xa tầm với của trẻ em

Thử nghiệm trên khu vực yêu cầu để xác đinh hiệu năng và các đặc điểm liên quan (không giới hạn màu sắc, sự biến đổi bề mặt hiện có, chống bụi, chống mài mòn, chống biến màu, hệ số ma sát, vv) để đảm bảo chất lượng hệ thống cho các mục đích sử dụng, và để xác định hệ thống sàn trang trí.

 

4.  THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tiêu chuẩn và phương pháp thử nghiệm CEGS 03300, CW-03101 

FS TTW572 - VOC thấp

CE-204,CE-1401.

 

Tính chất vật lý

Đặc tính

Kết quả

Độ nhớt ASTM C 88 SUS@ 1000F(380C) 

50

Màu sắc tối đa ASTM D 1500 

3

 

Nhiệt độ đóng băng 

< -500F(-450C)

VOC

<50 g/L

 

 

5. THI CÔNG

Chuẩn bị bề mặt:  Bề mặt khuôn phải sạch và khô. Đối với bê tông tông kiến trúc, phải làm sạch kỹ các tấm ván khuôn khỏi gỉ sét, bê tông, đất bẩn và dầu. Thay các ván khuôn bị hư hại và bị mòn trước khi xử lý.

Thi công: Phun hoặc lăn một lớp mỏng DEBOND đều lên bề mặt. Giữ vòi phun cách bề mặt 12”-18” (30-46 cm).